Lĩnh vực kinh doanh

Thịt heo

Danh mục đầy đủ các phần thịt heo đông lạnh — 36 sản phẩm trong 8 nhóm.

Pork carcass breakdown — leg long cuts, loin, shoulder inside, feet, collar butt.

Vai heo · Shoulder

Fore-end

Phần trước đông lạnh (vai liền cổ)

Fore-end

Riblet meaty

Sườn con nhiều thịt đông lạnh

Riblet meaty

Shoulder Type Five D

Vai heo Type Five D đông lạnh (không xương, không da, cắt D)

Shoulder Type Five D

Shoulder Type Four D lean

Vai heo Type Four D nạc đông lạnh (không xương, không da, cắt D)

Shoulder Type Four D lean

Mông heo · Ham

Leg Italian cut

Đùi sau heo đông lạnh (kiểu Ý)

Leg Italian cut

Leg Type One D

Đùi sau heo Type One D đông lạnh (không xương, không da, cắt D)

Leg Type One D

Leg boneless Tiroler cut

Đùi sau heo rút xương kiểu Tiroler đông lạnh

Leg boneless Tiroler cut

Leg boneless rind-on open

Đùi sau heo rút xương, còn da, mở đông lạnh

Leg boneless rind-on open

Thăn lưng · Loin

Loin and Neck left together

Thăn lưng liền cổ đông lạnh

Loin and Neck left together

Loin bone-in, wide-cut

Thăn lưng có xương, cắt rộng đông lạnh

Loin bone-in, wide-cut

Loin sliced

Thăn lưng cắt lát đông lạnh

Loin sliced

Loin without tenderloin, with false lean

Thăn lưng không gồm thăn nội, có nạc giả đông lạnh

Loin without tenderloin, with false lean

Mỡ heo · Fat

Backfat rindless

Mỡ lưng heo bỏ da đông lạnh

Backfat rindless

Cutting fat hard

Mỡ cứng dùng để cắt đông lạnh

Cutting fat hard

Fatty rind

Da heo dính mỡ đông lạnh

Fatty rind

Oyster or Hip fat rind-on

Mỡ hông heo còn da đông lạnh

Oyster or Hip fat rind-on

Ba chỉ · Belly

Belly Type One

Ba chỉ Type One có xương, có da đông lạnh

Belly Type One

Belly Type One boneless

Ba chỉ Type One rút xương đông lạnh

Belly Type One boneless

Belly Type One boneless, rindless, without softbone

Ba chỉ Type One rút xương, bỏ da, bỏ sụn đông lạnh

Belly Type One boneless, rindless, without softbone

Belly Type One boneless, rindless, without softbone, sliced

Ba chỉ Type One rút xương, bỏ da, bỏ sụn, cắt lát đông lạnh

Belly Type One boneless, rindless, without softbone, sliced

Belly Type One boneless, rindless, without softbone, strips

Ba chỉ Type One rút xương, bỏ da, bỏ sụn, cắt sợi đông lạnh

Belly Type One boneless, rindless, without softbone, strips

Belly Type Two

Ba chỉ Type Two đông lạnh

Belly Type Two

Belly Type Zero

Ba chỉ Type Zero (nguyên tấm) đông lạnh

Belly Type Zero

Nạc dăm · Collar

Collar

Nạc dăm đông lạnh

Collar

Collar bone-in, individual vacuum packed

Nạc dăm có xương, hút chân không riêng, đông lạnh

Collar bone-in, individual vacuum packed

Collar sliced

Nạc dăm cắt lát đông lạnh

Collar sliced

Collar without false lean

Nạc dăm bỏ nạc giả đông lạnh

Collar without false lean

Xương và nội tạng · Bones and Offals

Blade bones meaty

Xương bả vai nhiều thịt đông lạnh

Blade bones meaty

Front feet

Giò trước đông lạnh

Front feet

Hind feet

Giò sau còn móng đông lạnh

Hind feet

Humerus bone

Xương cánh tay heo đông lạnh

Humerus bone

Neck bone

Xương cổ heo đông lạnh

Neck bone

Piano bones

Xương piano (sườn heo) đông lạnh

Piano bones

Cần một phần thịt heo cụ thể?

Cho chúng tôi biết tên sản phẩm, thông số và cảng đến. Chúng tôi sẽ phản hồi với các lựa chọn, giá cả và thời gian giao hàng.

Yêu cầu báo giá